available time slot

AMBIL SEKARANG

khung giờ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Please let me know your available time for the meeting. Dịch: Xin hãy cho tôi biết thời gian có sẵn của bạn cho cuộc họp.

Mời báo giá: Vỏ chăn, ga phủ đệm + Hộp đựng vật sắc nhọn.

Partners: crazy time game statistics minutos pagantes fortune tiger hoje slot-pg demo dragon hatch melhor horário para jogar rabbit fortune crazy time ...

TỰ HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI ĐI LÀM

Are you available to meet on [date] at [time]?; (Bạn có thể họp vào ngày [date] lúc [time] không?)